Phân tích Veterinary Là Gì – Nghĩa Của Từ Veterinary

Sự thật về Veterinary Là Gì – Nghĩa Của Từ Veterinary là conpect trong nội dung bây giờ của Bẫy Rồng. Đọc content để biết chi tiết nhé.

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Veterinary là gì




vet /vet/ danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran (thông tục) thầy thuốc thú y ngoại động từ (thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật)to have a horse vetted: đem ngựa cho thú y khám bệnh (nghĩa bóng) xem lại, hiệu đínhto vet an article: hiệu đính một bài báo




Xem thêm: Highline Là Gì – Nghĩa Của Từ Highlight


Từ điển Collocation

vet noun

ADJ. good | qualified | practising | country, local

VERB + VET call (out) I think we”ll have to call the vet out. | consult, go to, see, speak to/with, take sth to, talk to/with We had to take the dog to the local vet.

VET + VERB recommend sth More information about JOB
JOB: be, work as ~
She”s a well-known writer. Her father, a trained chef, now works as a bus driver.

study to be, train as, train to be ~ She trained as a painter and sculptor.

start (work) as ~ He started work as a trainee chef.

become, qualify as ~ She qualified as a vet last year.

employ (sb as), have The company employs more than 1500 engineers.

engage (sb as), get, hire (sb as), recruit, take on ~ They have recruited a new designer.

appoint, appoint sb (as), make sb ~ are usually used with academic, official or highly responsible jobs: He was appointed Professor of Law at Yale. At 39 she was made chairman of the board.

dismiss, fire, sack ~ The club have sacked their coach.

Từ điển WordNet



work as a veterinarian

She vetted for the farms in the area for many years

examine carefully

Someone should vet this report before it goes out

provide (a person) with medical careprovide veterinary care for

Xem thêm: Hàm Product Là Gì – Cách Dùng Hàm Nhân (Hàm Product) Trong Excel

File Extension Dictionary

Ribbons SurfaceVentrilo Event Text File (Flagship Industries, Inc.)

Anh-Việt | Nga-Việt | Lào-Việt | Trung-Việt | Học từ | Tra câu

Chuyên mục: Hỏi Đáp