Phân tích Bộ mã, lệnh cheat CS 1.6 và cách nhập chi tiết nhất là chủ đề trong bài viết bây giờ của blog Bẫy Rồng. Tham khảo bài viết để biết đầy đủ nhé.
| Mã lệnh |
Công dụng |
| Skill 1 |
Tiêu diệt/ Hạ gục 1 người chơi. |
| Hud_centerid 0/1 |
Hiển thị xem IP, bạn có thể tùy chỉnh bật và tắt. |
| Notarget 00 |
Mã bỏ chấm đỏ khi bắn và thân thể bạn sẽ không sáng lên. |
| Sidedown/Sideup |
Giảm/tăng phóng to màn hình. |
| Bind |
Mã mua hàng nhanh, xem thêm ở phần trên. |
| Ghost 0/1 |
Chế độ xem khi chết. |
| Max_shell |
Full giáp khi bắt đầu trận. |
| Max_smokepuffs |
Thở ra khói trong các bản đồ tuyết. |
| Fastspiters x |
x: 0 = mù đều; 1 = bình thường; 2 = mù. Tầm nhìn có thể quan sát khi sử dụng bom mù. |
| Net_adress |
Xem địa chỉ IP đang vào mạng của bạn. |
| Togglebrower |
Tạm dừng game và tìm game khác. |
| Status |
Xem đầy đủ các thông số của người chơi. |
| Time |
Thời gian chơi từ đầu đến giờ. |
| Timerefresh |
Làm mới lại toàn bộ thời gian. |
| Add |
Thêm một người mới vào, mã này kết hợp với Bot để thêm máy vào màn chơi. |
| +graph, -graph |
Mã nhịp tim, điện tâm đồ. |
| Zoom_sensitivity_ratio 1.2 |
Mã chỉnh độ nhạy khi ngắm. |
| Password |
Đặt mật khẩu chống Retry và Reconnect. |
| Escape |
Thoát khỏi Server. |
| Echo |
Tạo tiếng vang. |
| Drawradar |
Lệnh dùng radar. |
| Dideradar |
Huỷ dùng radar. |
| Cancalselect |
Thoát khỏi Console. |
| Force_centerview |
Tăng kích cỡ màn hình. |
| Firstperson và thirdperson |
Chế độ quan sát khi chết. |
| +/-reload |
Nạp đạn cho súng nhanh. |
| +/- duck |
Ngồi. |
| +/-jump |
Nhảy. |
| +/-speed |
Tốc độ đi. |
| +/-moveleft |
Tự động đi sang trái. |
| +/-moveright |
Tự động đi sang phải. |
| +/-lockdown |
Tự động nhìn xuống. |
| +/-lookup |
Nhìn thẳng lên trên. |
| +/- camyawright |
Kỹ thuật đi lệch sang phải. |
| +/-camyawleft |
Kỹ thuật đi lệch sang trái. |
| +/-showscores |
Hiện danh sách người chơi. |
| +/- score |
Hiện danh sách người chơi. |
| +/- speed |
Đi chậm. |
| +/-strafe |
Không điều chỉnh chuột lên xuống. |
| +/-back |
Tự động đi lùi. |
| +/-forward |
Tự động đi tiến. |
| +/-right |
Tự động sang phải. |
| +/-left |
Tự động sang trái. |
| Flush |
Chế độ mode nhìn từ trên cao xuống dưới. |
| Patch |
Kiểm tra xem game đang nằm trên ổ đĩa nào. |
| Shutdownserver |
Thoát khỏi Server. |
| Soundfade |
Tắt âm thanh. |
| Version |
Xem phiên bản bạn đang chơi. |
| Say |
Nói chuyện chung. |
| Say_team |
Nói chuyện với đồng đội. |
| Tell |
Nói chuyện. |
| Pause |
Dừng chơi Server. |
| Save |
Lưu demo. |
| Autosave |
Tự động lưu demo. |
| Startdemos |
Bắt đầu xem demo. |
| Demos + tên |
Khởi động demo. |
| Stopdemo |
Dừng demo. |
| Mcache |
Xem các thông số kỹ thuật. |
| Escape |
Thoát khỏi Console. |
| Toggleconsole |
Thoát khỏi Console. |
| Dideconsole |
Thoát khỏi Console. |
| Messagemode = say |
Nói chuyện. |
| Messagemode2 = say_team |
Nói chuyện với đồng đội. |
| Maxplayer |
Xem số người chơi tối đa. |
| Sideup |
Tăng màn hình. |
| Sidedown |
Giảm màn hình |
| Gammedir |
Xem thư mục hiện tại. |
| Connect |
Kết nối tới các Server. |
| Stop |
Dừng demo |
| Playdemo |
Xem demo. |
| Removedemo |
Gỡ bỏ demo. |
| Starmovie |
Khởi động demo. |
| Endmovie |
Đóng demo. |
| Stopsound |
Tắt âm thanh. |
| Pingserver |
Xem ping của Server. |
| Suitvolume 0.25 |
Điều chỉnh âm thanh. |
| Sensitivity 5.7 |
Chỉnh độ nhạy của chuột |
| D_mipcap 0 |
Màn hình 3D. |
| D_mipcaple 0/10 |
Màn hình 3D. |
| Lefthand (default 1) |
Đổi tay. |
| Name “tên” |
Mã đổi tên nhân vật của bạn. |
| Exit |
Thoát. |
| Quit |
Thoát. |
| Users |
Xem số người chơi. |
| Adjust_crosshair |
Đổi màu nòng ngắm. |
| Con_color 256 256 256 |
Đổi màu Hud. |
| Timeleft |
Thời gian thoát khỏi map. |
| Ping |
Xem số ping. |
| Impulse 101 |
Mã tiền, muốn sử dụng phải kích hoạt sv_cheat 1. |
| Impulse 99 |
Trên góc phải màn hình có Logo của Sierra, mã này hơi khó chỉnh, nhập khoảng 6, 7 lần. |
| Impulse 195 |
Kích tất cả AI. |
| Impulse 102 |
Mã quăng xương. |
| D(ta);3 |
Kích máy chủ. |
| Volume 1 |
Chỉnh âm lượng âm thanh của loa. |
| Lightgamma 2.5, ambret-1.001, gamma 99, bright(tab)99 |
Mã sáng. |
| Restart |
Khởi động lại Server. |
| Map + tên map |
Mã đổi tầng. |
| Changlelevel |
Mã đổi tầng. |
| Crosshair |
Dùng nòng nhắm hay không. |
| God |
Bật chế độ God. |
| Noclip |
Mang theo thùng hàng. |
| Kick + tên |
Kích ai đó ra khỏi Server của mình. |
| Hostname |
Đặt tên cho Server. |
| Hostkill |
Thoát khỏi Server. |
| Killserver |
Thoát khỏi Server. |
| Retry |
Thoát ra rồi quay trở lại. |
| Skin + tên skin |
Thay đổi hình dạng người chơi. |